TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本底调查

běndǐdiàochá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 本底調查

本底调查 nghĩa là điều tra lý lịch.

Nghĩa của 本底调查

běndǐdiàochá

phồn thể 本底調查
  1. Điều tra lý lịch

Câu hỏi thường gặp

本底调查 nghĩa là gì?

本底调查 (běndǐdiàochá) nghĩa là điều tra lý lịch.

本底调查 đọc thế nào?

本底调查 đọc là běndǐdiàochá (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.