TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本我

běnwǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN NGÃ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản ngã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

本我 nghĩa là bản ngã, cái tôi.

Nghĩa của 本我

běnwǒ

BẢN NGÃDanh từ
  1. Bản ngã
  2. Cái tôi

Câu hỏi thường gặp

本我 nghĩa là gì?

本我 (běnwǒ) nghĩa là bản ngã, cái tôi.

本我 đọc thế nào?

本我 đọc là běnwǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 本我 là gì?

Âm Hán Việt của 本我 là "bản ngã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.