TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本朝

běncháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN TRIỀU

本朝 nghĩa là triều đại hiện tại.

Nghĩa của 本朝

běncháo

BẢN TRIỀUDanh từ
  1. Triều đại hiện tại

Câu hỏi thường gặp

本朝 nghĩa là gì?

本朝 (běncháo) nghĩa là triều đại hiện tại.

本朝 đọc thế nào?

本朝 đọc là běncháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 本朝 là gì?

Âm Hán Việt của 本朝 là "bản triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.