TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本期

běnqī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN KỲ

本期 nghĩa là giai đoạn hiện tại, kỳ này.

Nghĩa của 本期

běnqī

BẢN KỲDanh từ
  1. Giai đoạn hiện tại
  2. Kỳ này (thường dùng trong tài chính)

Câu hỏi thường gặp

本期 nghĩa là gì?

本期 (běnqī) nghĩa là giai đoạn hiện tại, kỳ này.

本期 đọc thế nào?

本期 đọc là běnqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 本期 là gì?

Âm Hán Việt của 本期 là "bản kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.