TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本末

běnmò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN MẠT

本末 nghĩa là Toàn bộ quá trình của một sự kiện từ đầu đến cuối.

Nghĩa của 本末

běnmò

BẢN MẠTDanh từ
  1. Toàn bộ quá trình của một sự kiện từ đầu đến cuối
  2. Ngọn ngành
  3. Cái cơ bản và cái phụ

Thành ngữ có 本末

  • 本末倒置 — Lộn gốc và cành (thành ngữ); nghĩa bóng: nhầm lẫn nguyên nhân và kết quả

Câu hỏi thường gặp

本末 nghĩa là gì?

本末 (běnmò) nghĩa là Toàn bộ quá trình của một sự kiện từ đầu đến cuối.

本末 đọc thế nào?

本末 đọc là běnmò (pinyin).

Âm Hán Việt của 本末 là gì?

Âm Hán Việt của 本末 là "bản mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.