本票 (běnpiào) nghĩa là séc ngân hàng, giấy hứa trả tiền.
本票 đọc thế nào?
本票 đọc là běnpiào (pinyin).
Âm Hán Việt của 本票 là gì?
Âm Hán Việt của 本票 là "bản phiếu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.