本着
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 本著
本着 nghĩa là dựa trên, phù hợp với.
Nghĩa của 本着
běnzhe
BẢN TRƯỚCGiới từphồn thể 本著- Dựa trên...
- Phù hợp với..
- Lấy làm nguyên tắc chính
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 本着
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
本着 nghĩa là gì?
本着 (běnzhe) nghĩa là dựa trên, phù hợp với.
本着 đọc thế nào?
本着 đọc là běnzhe (pinyin).
Âm Hán Việt của 本着 là gì?
Âm Hán Việt của 本着 là "bản trước".