本能
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
本能 nghĩa là bản năng.
Nghĩa của 本能
běnnéng
BẢN NĂNGDanh từ, Tính từ, Phó từ- Bản năng
Câu hỏi thường gặp
本能 nghĩa là gì?
本能 (běnnéng) nghĩa là bản năng.
本能 đọc thế nào?
本能 đọc là běnnéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 本能 là gì?
Âm Hán Việt của 本能 là "bản năng".