TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本能

běnnéng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN NĂNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bản năng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

本能 nghĩa là bản năng.

Nghĩa của 本能

běnnéng

BẢN NĂNGDanh từ, Tính từ, Phó từ
  1. Bản năng

Câu hỏi thường gặp

本能 nghĩa là gì?

本能 (běnnéng) nghĩa là bản năng.

本能 đọc thế nào?

本能 đọc là běnnéng (pinyin).

Âm Hán Việt của 本能 là gì?

Âm Hán Việt của 本能 là "bản năng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.