TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

本那比

Běnnàbǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN NA TỶ

本那比 nghĩa là Xem 本那比市 (Běnnàbǐshì).

Nghĩa của 本那比

Běnnàbǐ

BẢN NA TỶTên riêngtên riêng
  1. Xem 本那比市 (Běnnàbǐshì)

Câu hỏi thường gặp

本那比 nghĩa là gì?

本那比 (běnnàbǐ) nghĩa là Xem 本那比市 (Běnnàbǐshì).

本那比 đọc thế nào?

本那比 đọc là Běnnàbǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 本那比 là gì?

Âm Hán Việt của 本那比 là "bản na tỷ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.