TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

札马鲁丁

Zhámǎlǔdīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 札馬魯丁

札马鲁丁 nghĩa là Xem 扎马剌丁 (Zāmǎládīng).

Nghĩa của 札马鲁丁

Zhámǎlǔdīng

phồn thể 札馬魯丁tên riêng
  1. Xem 扎马剌丁 (Zāmǎládīng)

Câu hỏi thường gặp

札马鲁丁 nghĩa là gì?

札马鲁丁 (zhámǎlǔdīng) nghĩa là Xem 扎马剌丁 (Zāmǎládīng).

札马鲁丁 đọc thế nào?

札马鲁丁 đọc là Zhámǎlǔdīng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.