TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

术语

shùyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 術語

Âm Hán Việt THUẬT NGỮ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thuật ngữ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

术语 nghĩa là thuật ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.

Nghĩa của 术语

shùyǔ

THUẬT NGỮDanh từphồn thể 術語
  1. Thuật ngữ
  2. Thuật ngữ chuyên ngành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 术语

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

术语 nghĩa là gì?

术语 (shùyǔ) nghĩa là thuật ngữ, thuật ngữ chuyên ngành.

术语 đọc thế nào?

术语 đọc là shùyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 术语 là gì?

Âm Hán Việt của 术语 là "thuật ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.