TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱

zhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 硃

Âm Hán Việt CHU
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: chu, châu

朱 nghĩa là màu son.

Nghĩa của 朱

zhū

CHU
  1. Màu son

zhū

CHUphồn thể 硃
  1. Chu sa

Zhū

CHUtên riêng
  1. họ Họ Zhū

Từ ghép có 朱

Thành ngữ có 朱

  • 皓齿朱唇 — Răng trắng và môi son (thành ngữ); người phụ nữ trẻ đẹp
  • 近朱近墨 — Bị đánh giá qua người mà mình kết giao

Câu ví dụ với 朱

  • 我的名字是朱巴。 Wǒ de míngzi shì zhū bā.Tên tôi là Juba (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13948612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

朱 nghĩa là gì?

朱 (zhū, zhū) nghĩa là màu son.

朱 đọc thế nào?

朱 đọc là zhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱 là gì?

Âm Hán Việt của 朱 là "chu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.