TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱瞻基

Zhū Zhānjī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU CHIÊM CƠ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu chiêm cơ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

朱瞻基 nghĩa là Chu Chiêm Cơ, tên cá nhân của hoàng đế thứ năm nhà Minh Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé).

Nghĩa của 朱瞻基

Zhū Zhānjī

CHU CHIÊM CƠtên riêng
  1. Chu Chiêm Cơ, tên cá nhân của hoàng đế thứ năm nhà Minh Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé)

Câu hỏi thường gặp

朱瞻基 nghĩa là gì?

朱瞻基 (zhū zhānjī) nghĩa là Chu Chiêm Cơ, tên cá nhân của hoàng đế thứ năm nhà Minh Tuyên Đức 宣德 (Xuāndé).

朱瞻基 đọc thế nào?

朱瞻基 đọc là Zhū Zhānjī (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱瞻基 là gì?

Âm Hán Việt của 朱瞻基 là "chu chiêm cơ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.