TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朱立伦

Zhū Lìlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朱立倫

Âm Hán Việt CHU LẬP LUÂN

朱立伦 nghĩa là Eric Chu (1961-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan.

Nghĩa của 朱立伦

Zhū Lìlún

CHU LẬP LUÂNphồn thể 朱立倫tên riêng
  1. Eric Chu (1961-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan

Câu hỏi thường gặp

朱立伦 nghĩa là gì?

朱立伦 (zhū lìlún) nghĩa là Eric Chu (1961-), chính trị gia Quốc Dân Đảng Đài Loan.

朱立伦 đọc thế nào?

朱立伦 đọc là Zhū Lìlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 朱立伦 là gì?

Âm Hán Việt của 朱立伦 là "chu lập luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.