TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朴门

pǔmén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 樸門

Âm Hán Việt PHÁC MÔN

朴门 nghĩa là Permaculture.

Nghĩa của 朴门

pǔmén

PHÁC MÔNphồn thể 樸門
  1. từ mượn Permaculture

Câu hỏi thường gặp

朴门 nghĩa là gì?

朴门 (pǔmén) nghĩa là Permaculture.

朴门 đọc thế nào?

朴门 đọc là pǔmén (pinyin).

Âm Hán Việt của 朴门 là gì?

Âm Hán Việt của 朴门 là "phác môn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.