TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

朵

HSK 4HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
duǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 朶

Âm Hán Việt ĐÓA
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: đóa

朵 nghĩa là bông hoa, dái tai.

Nghĩa của 朵

duǒ

ĐÓA
  1. Bông hoa
  2. Dái tai
  3. nghĩa bóng Vật ở hai bên
  4. Lượng từ cho hoa, mây, v.v.

duǒ

ĐÓAphồn thể 朶
  1. Biến thể của 朵 (duǒ)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 朵

Đồng nghĩa

Từ ghép có 朵

Thành ngữ có 朵

  • 大快朵颐 — Ăn rất ngon lành; thưởng thức (món gì đó)

Câu ví dụ với 朵

  • 每朵云都披著银衣。 Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806547

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

朵 nghĩa là gì?

朵 (duǒ) nghĩa là bông hoa, dái tai.

朵 đọc thế nào?

朵 đọc là duǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 朵 là gì?

Âm Hán Việt của 朵 là "đóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.