TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机伶

jīling giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機伶

机伶 nghĩa là Biến thể của 机灵 (jīling).

Nghĩa của 机伶

jīling

phồn thể 機伶
  1. Biến thể của 机灵 (jīling)

Câu hỏi thường gặp

机伶 nghĩa là gì?

机伶 (jīling) nghĩa là Biến thể của 机灵 (jīling).

机伶 đọc thế nào?

机伶 đọc là jīling (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.