TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机哩瓜拉

jīlīguālā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機哩瓜拉

Âm Hán Việt CƠ LÝ QUA LẠP

机哩瓜拉 nghĩa là Xem 叽哩咕噜 (jīligūlū).

Nghĩa của 机哩瓜拉

jīlīguālā

CƠ LÝ QUA LẠPphồn thể 機哩瓜拉
  1. Xem 叽哩咕噜 (jīligūlū)

Câu hỏi thường gặp

机哩瓜拉 nghĩa là gì?

机哩瓜拉 (jīlīguālā) nghĩa là Xem 叽哩咕噜 (jīligūlū).

机哩瓜拉 đọc thế nào?

机哩瓜拉 đọc là jīlīguālā (pinyin).

Âm Hán Việt của 机哩瓜拉 là gì?

Âm Hán Việt của 机哩瓜拉 là "cơ lý qua lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.