机敏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機敏
机敏 nghĩa là nhanh nhẹn.
Nghĩa của 机敏
jīmǐn
CƠ MẪNTính từphồn thể 機敏- Nhanh nhẹn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 机敏
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
机敏 nghĩa là gì?
机敏 (jīmǐn) nghĩa là nhanh nhẹn.
机敏 đọc thế nào?
机敏 đọc là jīmǐn (pinyin).
Âm Hán Việt của 机敏 là gì?
Âm Hán Việt của 机敏 là "cơ mẫn".