机构
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 機構
Lượng từ đi kèm: 所 (suǒ)
机构 nghĩa là cơ chế, kết cấu.
Nghĩa của 机构
jīgòu
CƠ CẤUDanh từphồn thể 機構- Cơ chế
- Kết cấu
- Tổ chức
- Cơ quan
- Viện, tổ chức
Từ ghép có 机构
Câu hỏi thường gặp
机构 nghĩa là gì?
机构 (jīgòu) nghĩa là cơ chế, kết cấu.
机构 đọc thế nào?
机构 đọc là jīgòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 机构 là gì?
Âm Hán Việt của 机构 là "cơ cấu".