TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机械语言

jīxièyǔyán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機械語言

Âm Hán Việt CƠ GIỚI NGỮ NGÔN

机械语言 nghĩa là ngôn ngữ máy.

Nghĩa của 机械语言

jīxièyǔyán

CƠ GIỚI NGỮ NGÔNphồn thể 機械語言
  1. Ngôn ngữ máy

Câu hỏi thường gặp

机械语言 nghĩa là gì?

机械语言 (jīxièyǔyán) nghĩa là ngôn ngữ máy.

机械语言 đọc thế nào?

机械语言 đọc là jīxièyǔyán (pinyin).

Âm Hán Việt của 机械语言 là gì?

Âm Hán Việt của 机械语言 là "cơ giới ngữ ngôn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.