TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

机械钟

jīxièzhōng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 機械鐘

Âm Hán Việt CƠ GIỚI CHUNG

机械钟 nghĩa là đồng hồ cơ.

Nghĩa của 机械钟

jīxièzhōng

CƠ GIỚI CHUNGphồn thể 機械鐘
  1. Đồng hồ cơ

Câu hỏi thường gặp

机械钟 nghĩa là gì?

机械钟 (jīxièzhōng) nghĩa là đồng hồ cơ.

机械钟 đọc thế nào?

机械钟 đọc là jīxièzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 机械钟 là gì?

Âm Hán Việt của 机械钟 là "cơ giới chung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.