机身 (jīshēn) nghĩa là Thân của phương tiện hoặc máy móc.
机身 đọc thế nào?
机身 đọc là jīshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 机身 là gì?
Âm Hán Việt của 机身 là "cơ thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.