杀毒
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 殺毒
杀毒 nghĩa là khử trùng.
Nghĩa của 杀毒
shādú
SÁT ĐỘCĐộng từphồn thể 殺毒- Khử trùng
- tin học Tiêu diệt virus máy tính
Từ ghép có 杀毒
Câu hỏi thường gặp
杀毒 nghĩa là gì?
杀毒 (shādú) nghĩa là khử trùng.
杀毒 đọc thế nào?
杀毒 đọc là shādú (pinyin).
Âm Hán Việt của 杀毒 là gì?
Âm Hán Việt của 杀毒 là "sát độc".