TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杀菌

shājūn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 殺菌

Âm Hán Việt SÁT KHUẨN

杀菌 nghĩa là diệt khuẩn, khử trùng.

Nghĩa của 杀菌

shājūn

SÁT KHUẨNĐộng từphồn thể 殺菌
  1. Diệt khuẩn
  2. Khử trùng
  3. Tiệt trùng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杀菌

Đồng nghĩa

Từ ghép có 杀菌

Câu hỏi thường gặp

杀菌 nghĩa là gì?

杀菌 (shājūn) nghĩa là diệt khuẩn, khử trùng.

杀菌 đọc thế nào?

杀菌 đọc là shājūn (pinyin).

Âm Hán Việt của 杀菌 là gì?

Âm Hán Việt của 杀菌 là "sát khuẩn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.