TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂种

zázhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜種

Âm Hán Việt TẠP CHỦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杂种 nghĩa là lai, tạp chủng.

Nghĩa của 杂种

zázhǒng

TẠP CHỦNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 雜種
  1. Lai
  2. Tạp chủng
  3. Đồ khốn
  4. Chó đẻ

Câu hỏi thường gặp

杂种 nghĩa là gì?

杂种 (zázhǒng) nghĩa là lai, tạp chủng.

杂种 đọc thế nào?

杂种 đọc là zázhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂种 là gì?

Âm Hán Việt của 杂种 là "tạp chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.