杂说 nghĩa là tiểu luận tản mạn, quan điểm khác nhau.
Nghĩa của 杂说
záshuō
TẠP THUYẾTphồn thể 雜說
Tiểu luận tản mạn
Quan điểm khác nhau
Cách nói khác nhau
Câu hỏi thường gặp
杂说 nghĩa là gì?
杂说 (záshuō) nghĩa là tiểu luận tản mạn, quan điểm khác nhau.
杂说 đọc thế nào?
杂说 đọc là záshuō (pinyin).
Âm Hán Việt của 杂说 là gì?
Âm Hán Việt của 杂说 là "tạp thuyết".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.