TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂货

záhuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜貨

Âm Hán Việt TẠP HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

杂货 nghĩa là tạp hóa, hàng hóa linh tinh.

Nghĩa của 杂货

záhuò

TẠP HÓADanh từphồn thể 雜貨
  1. Tạp hóa
  2. Hàng hóa linh tinh

Từ ghép có 杂货

Câu hỏi thường gặp

杂货 nghĩa là gì?

杂货 (záhuò) nghĩa là tạp hóa, hàng hóa linh tinh.

杂货 đọc thế nào?

杂货 đọc là záhuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂货 là gì?

Âm Hán Việt của 杂货 là "tạp hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.