TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂遝

zátà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜遝

Âm Hán Việt TẠP ĐẠP

杂遝 nghĩa là Biến thể của 杂沓 (zátà).

Nghĩa của 杂遝

zátà

TẠP ĐẠPphồn thể 雜遝
  1. Biến thể của 杂沓 (zátà)

Câu hỏi thường gặp

杂遝 nghĩa là gì?

杂遝 (zátà) nghĩa là Biến thể của 杂沓 (zátà).

杂遝 đọc thế nào?

杂遝 đọc là zátà (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂遝 là gì?

Âm Hán Việt của 杂遝 là "tạp đạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.