TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杂项

záxiàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 雜項

Âm Hán Việt TẠP HẠNG

杂项 nghĩa là tạp mục.

Nghĩa của 杂项

záxiàng

TẠP HẠNGDanh từphồn thể 雜項
  1. Tạp mục

Câu hỏi thường gặp

杂项 nghĩa là gì?

杂项 (záxiàng) nghĩa là tạp mục.

杂项 đọc thế nào?

杂项 đọc là záxiàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 杂项 là gì?

Âm Hán Việt của 杂项 là "tạp hạng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.