Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lực đấu tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
权力斗争 nghĩa là đấu tranh quyền lực.
Nghĩa của 权力斗争
quánlìdòuzhēng
QUYỀN LỰC ĐẤU TRANHDanh từphồn thể 權力鬥爭
Đấu tranh quyền lực
Câu hỏi thường gặp
权力斗争 nghĩa là gì?
权力斗争 (quánlìdòuzhēng) nghĩa là đấu tranh quyền lực.
权力斗争 đọc thế nào?
权力斗争 đọc là quánlìdòuzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 权力斗争 là gì?
Âm Hán Việt của 权力斗争 là "quyền lực đấu tranh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.