TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

权力

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
quánlì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 權力

Âm Hán Việt QUYỀN LỰC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

权力 nghĩa là quyền lực, thẩm quyền.

Nghĩa của 权力

quánlì

QUYỀN LỰCDanh từphồn thể 權力
  1. Quyền lực
  2. Thẩm quyền

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 权力

Đồng nghĩa

Từ ghép có 权力

Câu hỏi thường gặp

权力 nghĩa là gì?

权力 (quánlì) nghĩa là quyền lực, thẩm quyền.

权力 đọc thế nào?

权力 đọc là quánlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 权力 là gì?

Âm Hán Việt của 权力 là "quyền lực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.