权力
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 權力
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quyền lực” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
权力 nghĩa là quyền lực, thẩm quyền.
Nghĩa của 权力
quánlì
QUYỀN LỰCDanh từphồn thể 權力- Quyền lực
- Thẩm quyền
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 权力
Đồng nghĩa
Từ ghép có 权力
Câu hỏi thường gặp
权力 nghĩa là gì?
权力 (quánlì) nghĩa là quyền lực, thẩm quyền.
权力 đọc thế nào?
权力 đọc là quánlì (pinyin).
Âm Hán Việt của 权力 là gì?
Âm Hán Việt của 权力 là "quyền lực".