TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杉山

Shānshān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAM SƠN

杉山 nghĩa là Sugiyama (họ Nhật Bản).

Nghĩa của 杉山

Shānshān

SAM SƠNTên riêngtên riêng
  1. Sugiyama (họ Nhật Bản)

Câu hỏi thường gặp

杉山 nghĩa là gì?

杉山 (shānshān) nghĩa là Sugiyama (họ Nhật Bản).

杉山 đọc thế nào?

杉山 đọc là Shānshān (pinyin).

Âm Hán Việt của 杉山 là gì?

Âm Hán Việt của 杉山 là "sam sơn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.