TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

杉

shān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAM
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: sam, chế, am

杉 nghĩa là cây sa mộc.

Nghĩa của 杉

shān

SAM
  1. Cây sa mộc
  2. Cunninghamia lanceolata
  3. Cũng đọc là shā

Từ ghép có 杉

Câu hỏi thường gặp

杉 nghĩa là gì?

杉 (shān) nghĩa là cây sa mộc.

杉 đọc thế nào?

杉 đọc là shān (pinyin).

Âm Hán Việt của 杉 là gì?

Âm Hán Việt của 杉 là "sam".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.