TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李大钊

Lǐ Dàzhāo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李大釗

Âm Hán Việt LÝ ĐẠI CHIÊU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý đại chiêu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李大钊 nghĩa là Lý Đại Chiêu (1889-1927), nhà Marxist Trung Quốc thời kỳ đầu và là thành viên sáng lập đảng cộng sản.

Nghĩa của 李大钊

Lǐ Dàzhāo

LÝ ĐẠI CHIÊUphồn thể 李大釗tên riêng
  1. Lý Đại Chiêu (1889-1927), nhà Marxist Trung Quốc thời kỳ đầu và là thành viên sáng lập đảng cộng sản

Câu hỏi thường gặp

李大钊 nghĩa là gì?

李大钊 (lǐ dàzhāo) nghĩa là Lý Đại Chiêu (1889-1927), nhà Marxist Trung Quốc thời kỳ đầu và là thành viên sáng lập đảng cộng sản.

李大钊 đọc thế nào?

李大钊 đọc là Lǐ Dàzhāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 李大钊 là gì?

Âm Hán Việt của 李大钊 là "lý đại chiêu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.