Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý lam thanh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
李岚清 nghĩa là Lý Lam Thanh (1932-), chính trị gia Trung Quốc.
Nghĩa của 李岚清
Lǐ Lánqīng
LÝ LAM THANHphồn thể 李嵐清tên riêng
Lý Lam Thanh (1932-), chính trị gia Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
李岚清 nghĩa là gì?
李岚清 (lǐ lánqīng) nghĩa là Lý Lam Thanh (1932-), chính trị gia Trung Quốc.
李岚清 đọc thế nào?
李岚清 đọc là Lǐ Lánqīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 李岚清 là gì?
Âm Hán Việt của 李岚清 là "lý lam thanh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.