TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李广

Lǐ Guǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李廣

Âm Hán Việt LÝ QUẢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý quảng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李广 nghĩa là Lý Quảng (mất năm 119 TCN), tướng thời nhà Hán, có biệt danh là Phi Tướng Quân 飞将军 và rất được Hung Nô 匈奴 kính sợ.

Nghĩa của 李广

Lǐ Guǎng

LÝ QUẢNGphồn thể 李廣tên riêng
  1. Lý Quảng (mất năm 119 TCN), tướng thời nhà Hán, có biệt danh là Phi Tướng Quân 飞将军 và rất được Hung Nô 匈奴 kính sợ

Câu hỏi thường gặp

李广 nghĩa là gì?

李广 (lǐ guǎng) nghĩa là Lý Quảng (mất năm 119 TCN), tướng thời nhà Hán, có biệt danh là Phi Tướng Quân 飞将军 và rất được Hung Nô 匈奴 kính sợ.

李广 đọc thế nào?

李广 đọc là Lǐ Guǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李广 là gì?

Âm Hán Việt của 李广 là "lý quảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.