TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李成江

Lǐ Chéngjiāng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ THÀNH GIANG

李成江 nghĩa là Li Chengjiang (1979-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc.

Nghĩa của 李成江

Lǐ Chéngjiāng

LÝ THÀNH GIANGtên riêng
  1. Li Chengjiang (1979-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

李成江 nghĩa là gì?

李成江 (lǐ chéngjiāng) nghĩa là Li Chengjiang (1979-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc.

李成江 đọc thế nào?

李成江 đọc là Lǐ Chéngjiāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李成江 là gì?

Âm Hán Việt của 李成江 là "lý thành giang".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.