TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李承晚

Lǐ Chéngwǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ THỪA VÃN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý thừa vãn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李承晚 nghĩa là Lý Thừa Vãn (1875-1965), chính trị gia và nhà độc tài Hàn Quốc được đào tạo ở Mỹ, tổng thống Đại Hàn Dân Quốc 1948-1960.

Nghĩa của 李承晚

Lǐ Chéngwǎn

LÝ THỪA VÃNtên riêng
  1. Lý Thừa Vãn (1875-1965), chính trị gia và nhà độc tài Hàn Quốc được đào tạo ở Mỹ, tổng thống Đại Hàn Dân Quốc 1948-1960

Câu hỏi thường gặp

李承晚 nghĩa là gì?

李承晚 (lǐ chéngwǎn) nghĩa là Lý Thừa Vãn (1875-1965), chính trị gia và nhà độc tài Hàn Quốc được đào tạo ở Mỹ, tổng thống Đại Hàn Dân Quốc 1948-1960.

李承晚 đọc thế nào?

李承晚 đọc là Lǐ Chéngwǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 李承晚 là gì?

Âm Hán Việt của 李承晚 là "lý thừa vãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.