TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李振藩

Lǐ Zhènfān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ CHẤN PHIÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý chấn phiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李振藩 nghĩa là Lý Chấn Phiên (1940-1973), tên thật của diễn viên Lý Tiểu Long 李小龙 (Lǐ Xiǎolóng).

Nghĩa của 李振藩

Lǐ Zhènfān

LÝ CHẤN PHIÊNtên riêng
  1. Lý Chấn Phiên (1940-1973), tên thật của diễn viên Lý Tiểu Long 李小龙 (Lǐ Xiǎolóng)

Câu hỏi thường gặp

李振藩 nghĩa là gì?

李振藩 (lǐ zhènfān) nghĩa là Lý Chấn Phiên (1940-1973), tên thật của diễn viên Lý Tiểu Long 李小龙 (Lǐ Xiǎolóng).

李振藩 đọc thế nào?

李振藩 đọc là Lǐ Zhènfān (pinyin).

Âm Hán Việt của 李振藩 là gì?

Âm Hán Việt của 李振藩 là "lý chấn phiên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.