Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý mẫn dũng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
李敏勇 nghĩa là Lý Mẫn Dũng, nhà thơ Đài Loan.
Nghĩa của 李敏勇
Lǐ Mǐnyǒng
LÝ MẪN DŨNGtên riêng
Lý Mẫn Dũng (1947-), nhà thơ Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
李敏勇 nghĩa là gì?
李敏勇 (lǐ mǐnyǒng) nghĩa là Lý Mẫn Dũng, nhà thơ Đài Loan.
李敏勇 đọc thế nào?
李敏勇 đọc là Lǐ Mǐnyǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 李敏勇 là gì?
Âm Hán Việt của 李敏勇 là "lý mẫn dũng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.