李显龙
Phồn thể: 李顯龍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý hiển long” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
李显龙 nghĩa là Lý Hiển Long (1952-), chính trị gia PAP Singapore, con trai cả của Lý Quang Diệu 李光耀 (Lǐ Guāngyào), thủ tướng từ năm 2004.
Nghĩa của 李显龙
Lǐ Xiǎnlóng
LÝ HIỂN LONGphồn thể 李顯龍tên riêng- Lý Hiển Long (1952-), chính trị gia PAP Singapore, con trai cả của Lý Quang Diệu 李光耀 (Lǐ Guāngyào), thủ tướng từ năm 2004
Câu hỏi thường gặp
李显龙 nghĩa là gì?
李显龙 (lǐ xiǎnlóng) nghĩa là Lý Hiển Long (1952-), chính trị gia PAP Singapore, con trai cả của Lý Quang Diệu 李光耀 (Lǐ Guāngyào), thủ tướng từ năm 2004.
李显龙 đọc thế nào?
李显龙 đọc là Lǐ Xiǎnlóng (pinyin).
Âm Hán Việt của 李显龙 là gì?
Âm Hán Việt của 李显龙 là "lý hiển long".