TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李朝威

Lǐ Cháowēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ TRIỀU UY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý triều uy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李朝威 nghĩa là Lý Triều Uy (khoảng 766-khoảng 820), nhà văn chuyên viết tiểu thuyết kỳ ảo đời Đường 传奇, tác giả của 柳毅传.

Nghĩa của 李朝威

Lǐ Cháowēi

LÝ TRIỀU UYtên riêng
  1. Lý Triều Uy (khoảng 766-khoảng 820), nhà văn chuyên viết tiểu thuyết kỳ ảo đời Đường 传奇, tác giả của 柳毅传

Câu hỏi thường gặp

李朝威 nghĩa là gì?

李朝威 (lǐ cháowēi) nghĩa là Lý Triều Uy (khoảng 766-khoảng 820), nhà văn chuyên viết tiểu thuyết kỳ ảo đời Đường 传奇, tác giả của 柳毅传.

李朝威 đọc thế nào?

李朝威 đọc là Lǐ Cháowēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 李朝威 là gì?

Âm Hán Việt của 李朝威 là "lý triều uy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.