TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李格非

Lǐ Géfēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ CÁCH PHI

李格非 nghĩa là Li Gefei (hoạt động khoảng năm 1090), nhà văn thời Bắc Tống và là cha của nữ thi sĩ thời Nam Tống Li Qingzhao 李清照.

Nghĩa của 李格非

Lǐ Géfēi

LÝ CÁCH PHItên riêng
  1. Li Gefei (hoạt động khoảng năm 1090), nhà văn thời Bắc Tống và là cha của nữ thi sĩ thời Nam Tống Li Qingzhao 李清照

Câu hỏi thường gặp

李格非 nghĩa là gì?

李格非 (lǐ géfēi) nghĩa là Li Gefei (hoạt động khoảng năm 1090), nhà văn thời Bắc Tống và là cha của nữ thi sĩ thời Nam Tống Li Qingzhao 李清照.

李格非 đọc thế nào?

李格非 đọc là Lǐ Géfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 李格非 là gì?

Âm Hán Việt của 李格非 là "lý cách phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.