TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李登辉

Lǐ Dēnghuī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李登輝

Âm Hán Việt LÝ ĐĂNG HUY

李登辉 nghĩa là Lee Teng-hui (1923-2020), chính trị gia Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 1988-2000.

Nghĩa của 李登辉

Lǐ Dēnghuī

LÝ ĐĂNG HUYphồn thể 李登輝tên riêng
  1. Lee Teng-hui (1923-2020), chính trị gia Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 1988-2000

Câu hỏi thường gặp

李登辉 nghĩa là gì?

李登辉 (lǐ dēnghuī) nghĩa là Lee Teng-hui (1923-2020), chính trị gia Đài Loan, tổng thống Trung Hoa Dân Quốc 1988-2000.

李登辉 đọc thế nào?

李登辉 đọc là Lǐ Dēnghuī (pinyin).

Âm Hán Việt của 李登辉 là gì?

Âm Hán Việt của 李登辉 là "lý đăng huy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.