TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李群

Lǐqún giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÝ QUẦN

李群 nghĩa là Nhóm Lie.

Nghĩa của 李群

Lǐqún

LÝ QUẦNDanh từtên riêng
  1. Nhóm Lie (toán)

Câu hỏi thường gặp

李群 nghĩa là gì?

李群 (lǐqún) nghĩa là Nhóm Lie.

李群 đọc thế nào?

李群 đọc là Lǐqún (pinyin).

Âm Hán Việt của 李群 là gì?

Âm Hán Việt của 李群 là "lý quần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.