TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李肇

Lǐ Zhào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李肈

Âm Hán Việt LÝ TRIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý triệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李肇 nghĩa là Lý Triệu (khoảng 800), học giả và quan chức đời Đường.

Nghĩa của 李肇

Lǐ Zhào

LÝ TRIỆUphồn thể 李肈tên riêng
  1. Lý Triệu (khoảng 800), học giả và quan chức đời Đường

Câu hỏi thường gặp

李肇 nghĩa là gì?

李肇 (lǐ zhào) nghĩa là Lý Triệu (khoảng 800), học giả và quan chức đời Đường.

李肇 đọc thế nào?

李肇 đọc là Lǐ Zhào (pinyin).

Âm Hán Việt của 李肇 là gì?

Âm Hán Việt của 李肇 là "lý triệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.