TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李连杰

Lǐ Liánjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李連杰

Âm Hán Việt LÝ LIÊN KIỆT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý liên kiệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李连杰 nghĩa là Li Lianjie hoặc Lý Liên Kiệt (1963-), vận động viên võ thuật, sau này là ngôi sao điện ảnh và đạo diễn.

Nghĩa của 李连杰

Lǐ Liánjié

LÝ LIÊN KIỆTphồn thể 李連杰tên riêng
  1. Li Lianjie hoặc Lý Liên Kiệt (1963-), vận động viên võ thuật, sau này là ngôi sao điện ảnh và đạo diễn

Câu hỏi thường gặp

李连杰 nghĩa là gì?

李连杰 (lǐ liánjié) nghĩa là Li Lianjie hoặc Lý Liên Kiệt (1963-), vận động viên võ thuật, sau này là ngôi sao điện ảnh và đạo diễn.

李连杰 đọc thế nào?

李连杰 đọc là Lǐ Liánjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 李连杰 là gì?

Âm Hán Việt của 李连杰 là "lý liên kiệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.