TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李铁

Lǐ Tiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李鐵

Âm Hán Việt LÝ THIẾT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李铁 nghĩa là Lý Thiết, cầu thủ bóng đá.

Nghĩa của 李铁

Lǐ Tiě

LÝ THIẾTphồn thể 李鐵tên riêng
  1. Lý Thiết (1977-), cầu thủ bóng đá

Câu hỏi thường gặp

李铁 nghĩa là gì?

李铁 (lǐ tiě) nghĩa là Lý Thiết, cầu thủ bóng đá.

李铁 đọc thế nào?

李铁 đọc là Lǐ Tiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 李铁 là gì?

Âm Hán Việt của 李铁 là "lý thiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.