TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

李鸿章

Lǐ Hóngzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 李鴻章

Âm Hán Việt LÝ HỒNG CHƯƠNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lý hồng chương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

李鸿章 nghĩa là Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng, chính trị gia và nhà ngoại giao triều đại nhà Thanh.

Nghĩa của 李鸿章

Lǐ Hóngzhāng

LÝ HỒNG CHƯƠNGphồn thể 李鴻章tên riêng
  1. Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng, chính trị gia và nhà ngoại giao triều đại nhà Thanh

Câu hỏi thường gặp

李鸿章 nghĩa là gì?

李鸿章 (lǐ hóngzhāng) nghĩa là Lý Hồng Chương (1823-1901), tướng, chính trị gia và nhà ngoại giao triều đại nhà Thanh.

李鸿章 đọc thế nào?

李鸿章 đọc là Lǐ Hóngzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 李鸿章 là gì?

Âm Hán Việt của 李鸿章 là "lý hồng chương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.